fleuriste
danh từ/flœ.ʁist/Trung cấp
Fleuriste (danh từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Người bán hoa.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- achatSự mua sắm
- appétissantNgon miệng
- bijouterieCửa hàng bán trang sức
- bijoutierThợ kim hoàn
- boucherieCửa hàng thịt
- boulangerieCửa hàng bánh mì
- boutique de vêtementsCửa hàng quần áo
- buralisteThuốc lá
- bureau de tabacCửa hàng thuốc lá
- caisseQuầy thanh toán
- chacutier(ère) (n)Người bán thịt
- charcuterieHàng thịt lợn
Câu hỏi thường gặp
- Fleuriste nghĩa là gì?
- Fleuriste (danh từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Người bán hoa.