le lavaboTrung cấpLe lavabo trong tiếng Pháp nghĩa là Bồn rửa.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về NHÀ CỬATừ cùng chủ đềafficheÁp phíchappliqueĐèn tườngascenseurThang máyboîte aux lettresHộp thưbricoleurbricoleuse (n.f): Người khéo taybrosse à dentsBàn chải đánh răngbrosserChảicache-potChậu hoacanapé/ divanGhế sofa/ ghế dàiCâu hỏi thường gặpLe lavabo nghĩa là gì?Le lavabo trong tiếng Pháp nghĩa là Bồn rửa.