portefeuille

danh từ giống cái/pɔʁ.tə.fœj/Sơ cấp

Portefeuille (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Bản kê khai.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Portefeuille nghĩa là gì?
Portefeuille (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Bản kê khai.
Portefeuille là giống đực hay giống cái?
Portefeuille là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.

Tra từ khác