richeSơ cấpRiche trong tiếng Pháp nghĩa là Giàu có.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔNTừ vựng về TIỀN BẠCTừ cùng chủ đềà piedsĐi bộacheterMuaagriculteurAgricultrice (n.f): Nông dânancien(ne)Cổ kính, cũanimé(e)Sống độngappartementChung cưauthentiqueChân thựcautorouteXa lộavenueĐại lộCâu hỏi thường gặpRiche nghĩa là gì?Riche trong tiếng Pháp nghĩa là Giàu có.