riche/ʁiʃ/Sơ cấpRiche trong tiếng Pháp nghĩa là Giàu có.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔNTừ vựng về TIỀN BẠCTừ cùng chủ đềà piedsĐi bộacheterMuaagriculteurNông dânancienCổ kính, cũaniméSống độngappartementChung cưauthentiqueChân thựcautorouteXa lộavenueĐại lộavoir beaucoup d'argentCó nhiều tiềnbanlieueNgoại ôbétailGia súcCâu hỏi thường gặpRiche nghĩa là gì?Riche trong tiếng Pháp nghĩa là Giàu có.