apprendre
động từ/a.pʁɑ̃dʁ/Sơ cấp
Apprendre (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Học.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- année scolaireNăm học
- avoir/obtenir un diplômeNhận bằng tốt nghiệp
- baccalauréatBằng tú tài (Bằng tốt nghiệp phổ thông) (Viết tắt: BAC)
- classeLớp
- collègeTrường cấp 2
- donner des coursCó tiết học/dạy môn…
- école primaireTrường tiểu học
- élèveHọc sinh
- enseiger quelque choseDạy cái gì
- être en classeỞ trong lớp
- étudierNghiên cứu
- examenBài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp
- Apprendre nghĩa là gì?
- Apprendre (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Học.
- Apprendre là từ loại gì?
- Apprendre là động từ trong tiếng Pháp.