élève
/e.lɛv/Sơ cấp
Élève trong tiếng Pháp nghĩa là Học sinh.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- année scolaireNăm học
- apprendreHọc
- avoir/obtenir un diplômeNhận bằng tốt nghiệp
- baccalauréatBằng tú tài (Bằng tốt nghiệp phổ thông) (Viết tắt: BAC)
- classeLớp
- collègeTrường cấp 2
- donner des coursCó tiết học/dạy môn…
- école primaireTrường tiểu học
- enseiger quelque choseDạy cái gì
- être en classeỞ trong lớp
- étudierNghiên cứu
- examenBài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp
- Élève nghĩa là gì?
- Élève trong tiếng Pháp nghĩa là Học sinh.