bravoSơ cấpBravo trong tiếng Pháp nghĩa là Vỗ tay!.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng tiếng Pháp về CHÀO HỎITừ cùng chủ đềà bientôtHẹn gặp lạiau revoirtạm biệtbon appétitChúc ngon miệngbon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhébonne annéeChúc mừng năm mớibonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!bonne journéeChúc một ngày tốt lànhbonne nuit!Chúc ngủ ngonbonne soiréeChúc bạn buổi tối an lànhCâu hỏi thường gặpBravo nghĩa là gì?Bravo trong tiếng Pháp nghĩa là Vỗ tay!.