bravo
/bʁa.vo/Sơ cấp
Bravo trong tiếng Pháp nghĩa là Vỗ tay!.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
- bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lành
- bonnes vacancesChúc bạn đi chơi vui vẻ
- ça va?Khỏe không?
- ce n'est rienKhông sao hết
Câu hỏi thường gặp
- Bravo nghĩa là gì?
- Bravo trong tiếng Pháp nghĩa là Vỗ tay!.