etre en colèreTrung cấpEtre en colère trong tiếng Pháp nghĩa là Tức.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về TÌNH YÊU & CẢM XÚCTừ cùng chủ đềaffectionSự trìu mếnamitiéTình cảm bạn bè/ sự thân thiện *Sympathie (n.f): Sự dễ chịuavoir le cafardChán đờicoup de foudreTình yêu sét đánhcraindre + qqcE ngại một điều gì đódécevoir + qqnLàm ai đó thất vọngdemander le divorceĐòi li hôndésoeuvrementSự vô công rồi nghềdivorcer + qqnLy hôn ai đóCâu hỏi thường gặpEtre en colère nghĩa là gì?Etre en colère trong tiếng Pháp nghĩa là Tức.