loin de (prép)Sơ cấpLoin de (prép) trong tiếng Pháp nghĩa là Xa.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về PHƯƠNG HƯỚNGTừ cùng chủ đềà côté deBên cạnh (của)a droite (de)Bên phải (của)a gauche (de)Bên trái (của)à l'extérieurBên trongà' l'intérieurBên ngoàiau bout deỞ cuối (của)au coin deỞ góc (của)centre-villeTrung tâm thành phốdans (prép)TrongdedansBên trongdehorsBên ngoàiderrière (prép)Đằng sauCâu hỏi thường gặpLoin de (prép) nghĩa là gì?Loin de (prép) trong tiếng Pháp nghĩa là Xa.