lycée (n)Sơ cấpLycée (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Trường cấp 3.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng tiếng Pháp về TRƯỜNG HỌCTừ cùng chủ đềannée scolaireNăm họcapprendreHọcavoir/obtenir un diplômeNhận bằng tốt nghiệpbaccalauréat (n)Bằng tú tài (Bằng tốt nghiệp phổ thông) (Viết tắt: BAC)classeLớpcollège (n)Trường cấp 2donner des coursCó tiết học/dạy môn…école primaireTrường tiểu họcélève (n)Học sinhCâu hỏi thường gặpLycée (n) nghĩa là gì?Lycée (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Trường cấp 3.