se baisserTrung cấpSe baisser trong tiếng Pháp nghĩa là Cúi xuống.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về CƠ THỂ CON NGƯỜITừ cùng chủ đềaveugleMùavoir chaud/ froidcảm thấy nóng/lạnhavoir faim/ soifcảm thấy đói/ khátbonne oreille/ouïe fineThính giác tốtbonne vueThị lực tốtbons yeux (nmp)Tinh mắtboucheMiệngbouger (les mains)Di chuyển (tay)brasCánh taybusteNgựcca sent bonCó mùi thơmcaresserVuốt veCâu hỏi thường gặpSe baisser nghĩa là gì?Se baisser trong tiếng Pháp nghĩa là Cúi xuống.