se musclerTrung cấpSe muscler trong tiếng Pháp nghĩa là Tập cơ bắp.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về CƠ THỂ CON NGƯỜITừ cùng chủ đềaveugleMùavoir chaud/ froidcảm thấy nóng/lạnhavoir faim/ soifcảm thấy đói/ khátbonne oreille/ouïe fineThính giác tốtbonne vueThị lực tốtbons yeux (nmp)Tinh mắtboucheMiệngbouger (les mains)Di chuyển (tay)brasCánh tayCâu hỏi thường gặpSe muscler nghĩa là gì?Se muscler trong tiếng Pháp nghĩa là Tập cơ bắp.