allumé
tính từ/a.ly.me/Sơ cấp
Allumé (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là (Được) mở.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- abonnementSự đăng ký nhận
- adresse électroniqueĐịa chỉ điển tử
- allumer la téléBật TV
- articleMục
- cassetteBăng cát xét
- cassette audio/vidéoBăng cát xét tiếng/hình ảnh
- chaîne hi-fiDàn loa
- clavierBàn phím
- consulter la messagerieĐọc tin nhắn
- disque compact (cd)Đĩa CD
- disquetteỔ đĩa
- documentaire = reportagePhim tài liệu
Câu hỏi thường gặp
- Allumé nghĩa là gì?
- Allumé (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là (Được) mở.
- Allumé là từ loại gì?
- Allumé là tính từ trong tiếng Pháp.