altitude (f)Trung cấpAltitude (f) trong tiếng Pháp nghĩa là Độ cao.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về ĐỊA LÝTừ cùng chủ đềafricain(e)Người Châu PhiasiatiqueNgười Châu Áchaîne montagneusesCác dãy nũidésertSa mạcéquateurđường xích đạoérosionXói mònéruption volcaniqueSự phun trào núi lửaeuropéen(e)Người Châu ÂufleuveRivière (n.f): SôngCâu hỏi thường gặpAltitude (f) nghĩa là gì?Altitude (f) trong tiếng Pháp nghĩa là Độ cao.