asiatiqueTrung cấpAsiatique trong tiếng Pháp nghĩa là Người Châu Á.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về ĐỊA LÝTừ cùng chủ đềafricain(e)Người Châu Phialtitude (f)Độ caochaîne montagneusesCác dãy nũidésertSa mạcéquateurđường xích đạoérosionXói mònéruption volcaniqueSự phun trào núi lửaeuropéen(e)Người Châu ÂufleuveRivière (n.f): SôngCâu hỏi thường gặpAsiatique nghĩa là gì?Asiatique trong tiếng Pháp nghĩa là Người Châu Á.