Asie
danh từ giống cáiSơ cấp
Asie (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Châu Á Asiatique: Người Châu Á.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- africain(e)Người Châu Phi
- AfriqueChâu Phi Africain(e): Người Châu Phi
- altitude (f)Độ cao
- AmériqueChâu Mỹ L'Amérique du nord (n.f): Bắc Mỹ L'Amérique du sud (n.f): Nam Mỹ l'Amérique latine: Mỹ Latin l'Amérique centrale: Trung Mỹ
- AntarctiqueNam Cực
- arc-en-cielCầu vồng
- asiatiqueNgười Châu Á
- capitaleThủ đô
- chaîne de montagneDãy núi
Câu hỏi thường gặp
- Asie nghĩa là gì?
- Asie (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Châu Á Asiatique: Người Châu Á.
- Asie là giống đực hay giống cái?
- Asie là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.