destinataire
danh từ/dɛs.ti.na.tɛʁ/Sơ cấp
Destinataire (danh từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Người nhận.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- adresse d'expéditeurĐịa chỉ người gửi
- adresse du destinataireĐịa chỉ người nhận
- annuaireDanh bạ điện thoại
- boîte aux lettresHộp thư
- carte postaleBưu thiếp
- colisBưu kiện
- compte bancaireTài khoản ngân hàng
- consulter l'annuaireTìm kiếm danh bạ
- courrierThư điện tử
- en économiqueGửi tiết kiệm (gửi chậm)
- en prioritaireGửi ưu tiên (gửi nhanh)
- envoyer un paquetGửi bưu kiện
Câu hỏi thường gặp
- Destinataire nghĩa là gì?
- Destinataire (danh từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Người nhận.