en étéTrung cấpEn été trong tiếng Pháp nghĩa là Vào mùa hè.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về DU LỊCHTừ cùng chủ đềà l'étrangerỞ nước ngoàià la campagneVề quêà la merXuống biểnà la montagneLên núiarrhes (n.mpl): Tiền đặt cọcaubergeNhà trọauberge de jeunesseKý túc xá thanh niênauto-stopĐi nhờ (1 hình thức di chuyển ở Pháp)bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhéCâu hỏi thường gặpEn été nghĩa là gì?En été trong tiếng Pháp nghĩa là Vào mùa hè.