merci
cụm từ/mɛʁ.si/Sơ cấp
Merci (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là cảm ơn.
Ví dụ
Merci beaucoup.
Cảm ơn rất nhiều.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
- bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lành
- bonnes vacancesChúc bạn đi chơi vui vẻ
- bravoVỗ tay!
- ça va?Khỏe không?
Câu hỏi thường gặp
- Merci nghĩa là gì?
- Merci (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là cảm ơn.
- Đặt câu với merci thế nào?
- Merci beaucoup. — Cảm ơn rất nhiều.
- Merci là từ loại gì?
- Merci là cụm từ trong tiếng Pháp.