pardon
cụm từ/paʁ.dɔ̃/Sơ cấp
Pardon (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xin lỗi / xin nhắc lại.
Ví dụ
Pardon, je n'ai pas compris.
Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
- bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lành
- bonnes vacancesChúc bạn đi chơi vui vẻ
- bravoVỗ tay!
- ça va?Khỏe không?
Câu hỏi thường gặp
- Pardon nghĩa là gì?
- Pardon (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xin lỗi / xin nhắc lại.
- Đặt câu với pardon thế nào?
- Pardon, je n'ai pas compris. — Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
- Pardon là từ loại gì?
- Pardon là cụm từ trong tiếng Pháp.