s'embrasser
động từSơ cấp
S'embrasser (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Thơm vào má nhau.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
- bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lành
- bonnes vacancesChúc bạn đi chơi vui vẻ
- bravoVỗ tay!
- ça va?Khỏe không?
Câu hỏi thường gặp
- S'embrasser nghĩa là gì?
- S'embrasser (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Thơm vào má nhau.
- S'embrasser là từ loại gì?
- S'embrasser là động từ trong tiếng Pháp.