se présenter
động từSơ cấp
Se présenter (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Tự giới thiệu.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
- bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lành
- bonnes vacancesChúc bạn đi chơi vui vẻ
- bravoVỗ tay!
- ça va?Khỏe không?
Câu hỏi thường gặp
- Se présenter nghĩa là gì?
- Se présenter (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Tự giới thiệu.
- Se présenter là từ loại gì?
- Se présenter là động từ trong tiếng Pháp.