candidature
danh từ giống cái/kɑ̃.di.da.tyʁ/Trung cấp
Candidature (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Ứng viên.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- assurance chômageBảo hiểm thất nghiệp
- assurance maladieBảo hiểm y tế
- assurance vieillessebảo hiểm tuổi già
- atelierHội thảo, studio
- boutiqueCửa hàng thời trang
- bulletin de salairefiche de paye (n.f): Phiếu thanh toán
- bureauPhòng làm việc
- cabinetPhòng tư vấn, chẩn đoán
- chantierCông trường
- charge socialeChi phí xã hội
- chercher du travailTìm việc làm
- chômagesự thất nghiệp
Câu hỏi thường gặp
- Candidature nghĩa là gì?
- Candidature (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Ứng viên.
- Candidature là giống đực hay giống cái?
- Candidature là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.