date de naissance
danh từ giống cáiTrung cấp
Date de naissance (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Ngày sinh.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- assurance chômageBảo hiểm thất nghiệp
- assurance maladieBảo hiểm y tế
- assurance vieillessebảo hiểm tuổi già
- atelierHội thảo, studio
- boutiqueCửa hàng thời trang
- bulletin de salairefiche de paye (n.f): Phiếu thanh toán
- bureauPhòng làm việc
- cabinetPhòng tư vấn, chẩn đoán
- candidatureỨng viên
- chantierCông trường
- charge socialeChi phí xã hội
- chercher du travailTìm việc làm
Câu hỏi thường gặp
- Date de naissance nghĩa là gì?
- Date de naissance (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Ngày sinh.
- Date de naissance là giống đực hay giống cái?
- Date de naissance là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.