être retraité(e)

động từTrung cấp

Être retraité(e) (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Đang nghỉ hưu.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Être retraité(e) nghĩa là gì?
Être retraité(e) (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Đang nghỉ hưu.
Être retraité(e) là từ loại gì?
Être retraité(e) là động từ trong tiếng Pháp.

Tra từ khác