lac
danh từ giống đực/lak/Sơ cấp
Lac (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Hồ.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à piedsĐi bộ
- africainNgười Châu Phi
- AfriqueChâu Phi Africain(e): Người Châu Phi
- agriculteurNông dân
- AmériqueChâu Mỹ L'Amérique du nord (n.f): Bắc Mỹ L'Amérique du sud (n.f): Nam Mỹ l'Amérique latine: Mỹ Latin l'Amérique centrale: Trung Mỹ
- Amérique centraleTrung Mỹ
- Amérique du NordBắc Mỹ
- Amérique du SudNam Mỹ
- Amérique latineMỹ Latin
- ancienCổ kính, cũ
- animéSống động
- AntarctiqueNam Cực
Câu hỏi thường gặp
- Lac nghĩa là gì?
- Lac (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Hồ.
- Lac là giống đực hay giống cái?
- Lac là danh từ giống đực, đi với mạo từ le / un.