plateau
danh từ giống đực/pla.to/Trung cấp
Plateau (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Cao nguyên.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- africainNgười Châu Phi
- AfriqueChâu Phi Africain(e): Người Châu Phi
- AmériqueChâu Mỹ L'Amérique du nord (n.f): Bắc Mỹ L'Amérique du sud (n.f): Nam Mỹ l'Amérique latine: Mỹ Latin l'Amérique centrale: Trung Mỹ
- Amérique centraleTrung Mỹ
- Amérique du NordBắc Mỹ
- Amérique du SudNam Mỹ
- Amérique latineMỹ Latin
- AntarctiqueNam Cực
- asiatiqueNgười Châu Á
- AsieChâu Á Asiatique: Người Châu Á
- chaîne montagneusesCác dãy nũi
- désertSa mạc
Câu hỏi thường gặp
- Plateau nghĩa là gì?
- Plateau (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Cao nguyên.
- Plateau là giống đực hay giống cái?
- Plateau là danh từ giống đực, đi với mạo từ le / un.