activités éducatives
Sơ cấp
Activités éducatives trong tiếng Pháp nghĩa là Các hoạt động giáo dục.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- acte de décèsGiấy chứng tử
- activités sportivesCác hoạt động thể thao
- aides socialesHỗ trợ xã hội
- ambulanceXe cứu thương
- assurance chômageBảo hiểm thất nghiệp
- assurance maladieBảo hiểm y tế
- assurance socialeBảo hiểm xã hội
- certificat de naissanceGiấy khai sinh
- commissariat de policeĐồn cảnh sát
- déclaration d'impôtKhai thuế
- déclarer une naissanceKhai sinh
- documentTài liệu
Câu hỏi thường gặp
- Activités éducatives nghĩa là gì?
- Activités éducatives trong tiếng Pháp nghĩa là Các hoạt động giáo dục.