déclaration d'impôt
danh từ giống cáiSơ cấp
Déclaration d'impôt (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Khai thuế.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- acte de décèsGiấy chứng tử
- activités éducativesCác hoạt động giáo dục
- activités sportivesCác hoạt động thể thao
- aides socialesHỗ trợ xã hội
- ambulanceXe cứu thương
- assurance chômageBảo hiểm thất nghiệp
- assurance maladieBảo hiểm y tế
- assurance socialeBảo hiểm xã hội
- certificat de naissanceGiấy khai sinh
- commissariat de policeĐồn cảnh sát
- déclarer une naissanceKhai sinh
- documentTài liệu
Câu hỏi thường gặp
- Déclaration d'impôt nghĩa là gì?
- Déclaration d'impôt (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Khai thuế.
- Déclaration d'impôt là giống đực hay giống cái?
- Déclaration d'impôt là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.