certificat de naissance

danh từ giống cáiSơ cấp

Certificat de naissance (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Giấy khai sinh.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Certificat de naissance nghĩa là gì?
Certificat de naissance (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Giấy khai sinh.
Certificat de naissance là giống đực hay giống cái?
Certificat de naissance là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.

Tra từ khác