commissariat de police
danh từ giống đựcSơ cấp
Commissariat de police (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Đồn cảnh sát.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- acte de décèsGiấy chứng tử
- activités éducativesCác hoạt động giáo dục
- activités sportivesCác hoạt động thể thao
- aides socialesHỗ trợ xã hội
- ambulanceXe cứu thương
- assurance chômageBảo hiểm thất nghiệp
- assurance maladieBảo hiểm y tế
- assurance socialeBảo hiểm xã hội
- certificat de naissanceGiấy khai sinh
- déclaration d'impôtKhai thuế
- déclarer une naissanceKhai sinh
- documentTài liệu
Câu hỏi thường gặp
- Commissariat de police nghĩa là gì?
- Commissariat de police (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Đồn cảnh sát.
- Commissariat de police là giống đực hay giống cái?
- Commissariat de police là danh từ giống đực, đi với mạo từ le / un.