activités sportives
Sơ cấp
Activités sportives trong tiếng Pháp nghĩa là Các hoạt động thể thao.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
- Activités sportives nghĩa là gì?
- Activités sportives trong tiếng Pháp nghĩa là Các hoạt động thể thao.