s'enfuirSơ cấpS'enfuir trong tiếng Pháp nghĩa là Chạy trốn.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về HÀNH CHÍNHTừ cùng chủ đềacte de décèsGiấy chứng tửactivités éducativesCác hoạt động giáo dụcactivités sportivesCác hoạt động thể thaoaides socialesHỗ trợ xã hộiambulanceXe cứu thươngassurance chômageBảo hiểm thất nghiệpassurance maladieBảo hiểm y tếassurance socialeBảo hiểm xã hộicertificat de naissanceGiấy khai sinhCâu hỏi thường gặpS'enfuir nghĩa là gì?S'enfuir trong tiếng Pháp nghĩa là Chạy trốn.