Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng Y

5 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ Y, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
yaourt/ja.uʁt/danh từ giống đựcSữa chua
yeux/jø/danh từ giống đựcĐôi mắt
yeux grands——Mắt to
yeux petits——Mắt bé
yoga/jo.ɡa/danh từ giống đựcTập yoga

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ