Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng Y
5 mục từ
| Từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| yaourt | danh từ giống đực | Sữa chua |
| yeux | — | Đôi mắt |
| yeux grands | — | Mắt to |
| yeux petits | — | Mắt bé |
| yoga | danh từ giống đực | Tập yoga |
5 mục từ
| Từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| yaourt | danh từ giống đực | Sữa chua |
| yeux | — | Đôi mắt |
| yeux grands | — | Mắt to |
| yeux petits | — | Mắt bé |
| yoga | danh từ giống đực | Tập yoga |