Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng A

168 mục từ · trang 1/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ A, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
à bientôtHẹn gặp lại
à bordtrạng từTrên tàu
a côté deBên cạnh (của)
à créditVào tai khoản
a droite (de)Bên phải (của)
a gauche (de)Bên trái (của)
à l'étrangerỞ nước ngoài
à l'extérieurtrạng từBên trong
à' l'intérieurtrạng từBên ngoài
à la campagneVề quê
à la maintrạng từBằng tay
à la merXuống biển
à la montagneLên núi
à piedsĐi bộ
abeilledanh từ giống cáiOng
abonnementdanh từ giống đựcSự đăng ký nhận
abonnement est payantThuê bao mất phí
aboyerđộng từSủa
abricotdanh từ giống đực
accélérerđộng từThúc giục
accentdanh từ giống đựcGiọng
accepter la propositionChấp nhận lời đề nghị
accessoiredanh từ giống đựcPhụ kiện
accidentdanh từ giống đựcTai nạn
accompagner qqnđộng từGiúp ai
achatdanh từ giống đựcSự mua sắm
acheterđộng từMua
acrobat(e) (nmf)Diễn viên xiếc
acryliquedanh từ giống đựcacrilic
acte de décèsdanh từ giống đựcGiấy chứng tử
acteurdanh từ giống đựcactrice(n.f): Diễn viên
activité culturelledanh từ giống cáiHoạt động văn hóa
activités éducativesCác hoạt động giáo dục
activités sportivesCác hoạt động thể thao
actualité internationaledanh từ giống cáiTình hình thế giới
additiondanh từ giống cáiHóa đơn
adorabletính từdễ mến
adresse d'expéditeurdanh từ giống cáiĐịa chỉ người gửi
adresse du destinatairedanh từ giống cáiĐịa chỉ người nhận
adresse électroniquedanh từ giống cáiĐịa chỉ điển tử
aérientính từThuộc hàng không
aéroportdanh từ giống đựcSân bay
affectiondanh từ giống cáiSự trìu mến
affichedanh từ giống cáiÁp phích
africain(e)Người Châu Phi
Afriquedanh từ giống cáiChâu Phi Africain(e): Người Châu Phi
âgé(e)tính từGià
agendadanh từ giống đựcSổ nhật trình
agneaudanh từ giống đựcThịt cừu non
agressiftính từXâm lược
agressif(ve)hung hăng
agressivitédanh từ giống cáisự hung hăng
agriculteurdanh từ giống đựcAgricultrice (n.f): Nông dân
aides socialesHỗ trợ xã hội
aigledanh từ giống đựcĐại bàng
ailedanh từ giống cáiCánh
alcooldanh từ giống đựcĐồ uống có cồn
alcool à 90Cồn 90 độ
aller/a.le/động từđi
aller au cinémaĐến rạp chiếu phim
aller au parcĐến công viên
aller au théâtreĐến rạp hát
aller + bienKhỏe
aller chercher qqnđộng từĐi đón ai
aller + mieuxKhỏe lại
aller-retourdanh từ giống đựcKhứ hồi
aller simpledanh từ giống đựcMột chiều
allumétính từ(Được) mở
allumerđộng từBật (đèn), thắp sáng
allumer la téléđộng từBật TV
altitudedanh từ giống cáiĐộ cao
altitude (f)Độ cao
ambitieuxtính từĐầy tham vọng
ambulancedanh từ giống cáiXe cứu thương
améliorationdanh từ giống cáiSự cải thiện
améliorerđộng từCải thiện
amendedanh từ giống cáiKhỏan tiền phạt
Amériquedanh từ giống cáiChâu Mỹ L'Amérique du nord (n.f): Bắc Mỹ L'Amérique du sud (n.f): Nam Mỹ l'Amérique latine: Mỹ Latin l'Amérique centrale: Trung Mỹ
ami/a.mi/danh từ giống đựcbạn (nam)
amie/a.mi/danh từ giống cáibạn (nữ)

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ