Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng L

113 mục từ · trang 1/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ L, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
l'amérique centraleTrung Mỹ
l'amérique du norddanh từ giống cáiBắc Mỹ
l'amérique du suddanh từ giống cáiNam Mỹ
l'amérique latineMỹ Latin
l'ampoule électriquedanh từ giống cáiBóng đèn
l'hôtesse de l'airTiếp viên hàng không
la baignoireBồn tắm
la boîtedanh từ giống cáiHộp
la boîte d'allumettesdanh từ giống cáiBao diêm
la bougiedanh từ giống cáiNến
la clédanh từ giống cáiLe clef (n.m): Chìa khóa
la doucheVòi hoa sen
la gommedanh từ giống cáiCục tẩy
la lave-vaisselledanh từ giống cáiMáy rửa bát
la photodanh từ giống cáiẢnh
la prochaine rueĐường tiếp theo
la rue suivanteĐường phía sau
la sage-femmeNữ hộ sinh
la toiletteNhà vệ sinh
lacdanh từ giống đựcHồ
laid(e)tính từXấu xí
lainedanh từ giống cáiLen
lait/lɛ/danh từ giống đựcsữa
lampadairedanh từ giống đựcĐèn sàn
lampedanh từ giống cáiĐèn ngủ
lampe de chevetdanh từ giống đựcĐèn đầu giường
lancerđộng từNém
langue étrangère connuesdanh từ giống cáiNgoại ngữ đã biết
lapindanh từ giống đựcThỏ
largetính từRộng
lavabodanh từ giống đựcBồn rửa mặt
lave-vaisselledanh từ giống đựcMáy rửa bát
le briquetdanh từ giống đựcBật lửa
le carnetdanh từ giống đựcSổ tay
le chéquierdanh từ giống đựcSổ séc
le crayondanh từ giống đựcBút chì
le dentifriceđộng từKem đánh răng
le jardinierngười làm vườn
le lavaboBồn rửa
le lave-lignedanh từ giống đựcLa machine à laver (n.f): Máy giặt
le mécanicienThợ cơ khí
le papierdanh từ giống đựcGiấy
le parapluiedanh từ giống đựcÔ
le peignedanh từ giống đựcLược
le placarddanh từ giống đựcTủ hốc tường
le pompierLính cứu hỏa
le porte-monnaiedanh từ giống đực
le porte-serviettesGiá treo khăn
le portefeuilledanh từ giống đựcTúi đựng tài liệu
le rasoirdanh từ giống đựcDao cạo râu
le savondanh từ giống đựcXà phòng
le shampooingdanh từ giống đựcDầu gội đầu
le soleil brilleMặt trời tỏa sáng
le stylodanh từ giống đựcBút máy
le taille-crayondanh từ giống đựcGọt bút chì
le tourisme vertdanh từ giống đựcDu lịch xanh
lecteurdanh từ giống đựcĐộc giả
lecteur de dvddanh từ giống đựcĐầu đĩa
légume/le.ɡym/danh từ giống đựcrau / củ quả
légume secdanh từ giống đựcRau khô
lent(e)Chậm
léoparddanh từ giống đựcBáo
lequel/lə.kɛl/cụm từcái nào (đực)
les affaires étrangèresdanh từ giống cáiĐối ngoại
les basketsgiày thể thao
les bottesBốt,ủng
les escarpinsdanh từ giống đựcgiày cao gót
les informationsdanh từ giống cáiNhững thông tin
les moccasinsgiày bệt
les nouvellesdanh từ giống cáiTin tức
les pantouflesĐôi dép
les sandalesDép quai hậu
lettredanh từ giống cáiThư
lettre de motivationdanh từ giống cáiThư xin việc
lettre de recommandationdanh từ giống cáiThư giới thiệu
lever de soleildanh từ giống đựcBình minh
lever une jambeNâng một chân
lèvredanh từ giống cáiMôi
lézarddanh từ giống đựcThằn lằn
libraire (n)Người bán sách

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ