Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng L

67 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ L, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
l'ampoule électriquedanh từ giống cáiBóng đèn
la prochaine rueĐường tiếp theo
la rue suivanteĐường phía sau
lac/lak/danh từ giống đựcHồ
laid/lɛ/tính từXấu xí
laine/lɛn/danh từ giống cáiLen
lait/lɛ/danh từ giống đựcsữa
lampadaire/lɑ̃.pa.dɛʁ/danh từ giống đựcĐèn sàn
lampe/lɑ̃p/danh từ giống cáiĐèn ngủ
lampe de chevetdanh từ giống đựcĐèn đầu giường
lancer/lɑ̃.se/động từNém
langue étrangère connuesdanh từ giống cáiNgoại ngữ đã biết
lapin/la.pɛ̃/danh từ giống đựcThỏ
large/laʁʒ/tính từRộng
lavabo/la.va.bo/danh từ giống đựcBồn rửa mặt
lave-vaisselle/lav.vɛ.sɛl/danh từ giống đựcMáy rửa bát
le lave-lignedanh từ giống đựcLa machine à laver (n.f): Máy giặt
le porte-serviettesGiá treo khăn
le soleil brilleMặt trời tỏa sáng
lecteur/lɛk.tœʁ/danh từ giống đựcĐộc giả
lecteur de dvddanh từ giống đựcĐầu đĩa
légume/le.ɡym/danh từ giống đựcrau / củ quả
légume secdanh từ giống đựcRau khô
lent/lɑ̃/tính từChậm
léopard/le.ɔ.paʁ/danh từ giống đựcBáo
lequel/lə.kɛl/cụm từcái nào (đực)
les moccasinsgiày bệt
lettre/lɛtʁ/danh từ giống cáiThư
lettre de motivationdanh từ giống cáiThư xin việc
lettre de recommandationdanh từ giống cáiThư giới thiệu
lever de soleildanh từ giống đựcBình minh
lever une jambeNâng một chân
lèvre/lɛvʁ/danh từ giống cáiMôi
lézard/le.zaʁ/danh từ giống đựcThằn lằn
libraire/li.bʁɛʁ/danh từNgười bán sách
librairie/li.bʁɛ.ʁi/danh từ giống cáiHiệu sách
licenciement/li.sɑ̃.si.mɑ̃/danh từ giống đựcSa thải
lịch sựChào trong ngày: Bonjour + Madame(Nữ)/Monsieur(Nam)/Prénom Chào buổi tối: Bonsoir + Madame/Monsieur/Prénom
lieu et datedanh từ giống đựcĐịa điểm và ngày tháng
ligne/liɲ/danh từ giống cáiHàng
limitation de vitessedanh từ giống cáiGiới hạn tốc độ
lin/lɛ̃/danh từ giống đựcLanh
lion/ljɔ̃/danh từ giống đựcSư tử
lire le livreĐọc sách
lire un journalđộng từĐọc báo
lit/li/danh từ giống đựcGiường
livraison à domiciledanh từ giống cáiGiao hàng tận nhà
livre/livʁ/danh từ giống đựcSách
livre de cuisinedanh từ giống đựcSách nấu ăn
livrer/li.vʁe/động từGiao hàng
locataire/lɔ.ka.tɛʁ/danh từNgười thuê nhà
loge du gardiendanh từ giống cáiconcierge (n.m)
loi/lwa/danh từ giống cáiLuật pháp / đạo luật
loin de (prép)Xa
long/lɔ̃/tính từDài
loto/lo.to/danh từ giống đựcLô-tô
louer/lwe/động từThuê
loup/lu/danh từ giống đựcSói
loyer/lwa.je/danh từ giống đựcTiền nhà
lundi/lœ̃.di/danh từ giống đựcthứ Hai
lune/lyn/danh từ giống cáiMặt trăng
lune de mieldanh từ giống cáiTuần trăng mật
lunettes/ly.nɛt/danh từ giống cáiKính
lunettes de soleildanh từ giống cáiKính mát
lustre/lystʁ/danh từ giống đựcĐèn chùm
lycée/li.se/Trường cấp 3
lycée technique (n)Trường nghề cấp 3

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ