Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng J

38 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ J, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
jambe/ʒɑ̃b/danh từ giống cáiChân
jambon/ʒɑ̃.bɔ̃/danh từ giống đựcDăm bông
janvier/ʒɑ̃.vje/danh từ giống đựctháng Một
jardin/ʒaʁ.dɛ̃/danh từ giống đựcKhu vườn
jardin botaniquedanh từ giống đựcVườn bách thảo
jardiner/ʒaʁ.di.ne/động từLàm vườn
jardinier/ʒaʁ.di.nje/danh từ giống đựcngười làm vườn
jaune/ʒon/tính từmàu vàng
jazz/dʒaz/danh từ giống đựcnhạc Jazz
je/ʒə/cụm từtôi (chủ ngữ)
je suis d'accordTôi đồng ý
je suis désolé(e)Tôi xin lỗi
je vous remercieCảm ơn bạn
jean/dʒin/danh từ giống đựcQuần bò
jeu de cartesdanh từ giống đựcTrò chơi thẻ bài
jeudi/ʒø.di/danh từ giống đựcthứ Năm
jeune/ʒœn/tính từTrẻ
jeux de désTrò chơi xúc xắc
jeux vidéoTrò chơi điện tử
joli/ʒɔ.li/tính từxinh / dễ thương
jolietính từXinh xắn
joue/ʒu/danh từ giống cái
jouer/ʒwe/danh từ giống đựcNgười chơi
jouer aux échecsChơi cờ
jour/ʒuʁ/danh từ giống đựcngày
jour fériédanh từ giống đựcNghỉ lễ
jour ouvertdanh từ giống đựcNgày thường, ngày đi làm
journal au kiosquedanh từ giống đựcBáo ở sạp báo
journaliste/ʒuʁ.na.list/danh từNhà báo
joyeux anniversaireChúc mừng sinh nhật
joyeux noelChúc mừng giáng sinh
juillet/ʒɥi.jɛ/danh từ giống đựctháng Bảy
juin/ʒɥɛ̃/danh từ giống đựctháng Sáu
jumelle / télescopeKính viễn vọng
jupe/ʒyp/danh từ giống cáiVáy
jupe droitedanh từ giống cáiVáy suông
jupe plisséedanh từ giống cáiVáy xếp li
jus de fruitdanh từ giống đựcHoa quả ép

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ