Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng J
37 mục từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| jambe | — | danh từ giống cái | Chân |
| jambon | — | danh từ giống đực | Dăm bông |
| janvier | /ʒɑ̃.vje/ | danh từ giống đực | tháng Một |
| jardin | — | danh từ giống đực | Khu vườn |
| jardin botanique | — | danh từ giống đực | Vườn bách thảo |
| jardiner | — | động từ | Làm vườn |
| jaune | /ʒon/ | tính từ | màu vàng |
| jazz | — | danh từ giống đực | nhạc Jazz |
| je | /ʒə/ | cụm từ | tôi (chủ ngữ) |
| "je suis d'accord" | — | — | Tôi đồng ý |
| je suis désolé(e) | — | — | Tôi xin lỗi |
| je vous remercie | — | — | Cảm ơn bạn |
| jean | — | danh từ giống đực | Quần bò |
| jeu de cartes | — | danh từ giống đực | Trò chơi thẻ bài |
| jeudi | /ʒø.di/ | danh từ giống đực | thứ Năm |
| jeune | — | tính từ | Trẻ |
| jeux de dés | — | — | Trò chơi xúc xắc |
| jeux vidéo | — | — | Trò chơi điện tử |
| joli | /ʒɔ.li/ | tính từ | xinh / dễ thương |
| jolie | — | tính từ | Xinh xắn |
| joue | — | danh từ giống cái | Má |
| jouer | — | danh từ giống đực | Joueuse (n.f): Người chơi |
| jouer aux échecs | — | — | Chơi cờ |
| jour | /ʒuʁ/ | danh từ giống đực | ngày |
| jour férié | — | danh từ giống đực | Nghỉ lễ |
| jour ouvert | — | danh từ giống đực | Ngày thường, ngày đi làm |
| journal au kiosque | — | danh từ giống đực | Báo ở sạp báo |
| journaliste (n) | — | — | Nhà báo |
| joyeux anniversaire | — | — | Chúc mừng sinh nhật |
| joyeux noel | — | — | Chúc mừng giáng sinh |
| juillet | /ʒɥi.jɛ/ | danh từ giống đực | tháng Bảy |
| juin | /ʒɥɛ̃/ | danh từ giống đực | tháng Sáu |
| jumelle / télescope | — | — | Kính viễn vọng |
| jupe | — | danh từ giống cái | Váy |
| jupe droite | — | danh từ giống cái | Váy suông |
| jupe plissée | — | danh từ giống cái | Váy xếp li |
| jus de fruit | — | danh từ giống đực | Hoa quả ép |