Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng M
124 mục từ · trang 1/2
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| madame | /ma.dam/ | danh từ giống cái | bà / quý bà |
| mademoiselle | /mad.mwa.zɛl/ | danh từ giống cái | cô (chưa kết hôn) |
| magasin | — | danh từ giống đực | Cửa hàng |
| magazine | — | danh từ giống đực | Tạp chí |
| magazine féminin | — | danh từ giống đực | Tạp chí phụ nữ |
| magnétophone | — | danh từ giống đực | Máy ghi âm trên băng từ |
| magnétoscope | — | danh từ giống đực | Đầu đĩa |
| magnifique | — | tính từ | Đẹp tuyệt trần |
| mai | /mɛ/ | danh từ giống đực | tháng Năm |
| maigre | — | tính từ | Gầy còm |
| maigrir | — | động từ | Gầy đi |
| maillot | — | danh từ giống đực | Áo lót trong |
| maillot de bain | — | danh từ giống đực | Bộ đồ bơi |
| maillot de corps | — | danh từ giống đực | áo lót ba lỗ |
| main | — | danh từ giống cái | Bàn tay |
| maintenant | /mɛ̃t.nɑ̃/ | trạng từ | bây giờ |
| maison | /mɛ.zɔ̃/ | danh từ giống cái | nhà / căn nhà |
| maladie | — | danh từ giống cái | Căn bệnh |
| maladroit | — | tính từ | Vụng về |
| malhonnête | — | tính từ | thiếu trung thực |
| malhonnêteté | — | danh từ giống cái | sự thiếu trung thực |
| manger | — | động từ | Ăn |
| manifestant | — | danh từ giống đực | Người biểu tình |
| manifestation | — | danh từ giống cái | Cuộc biểu tình |
| manifester | — | động từ | Biểu tình |
| manque d'éducation/divertissement | — | danh từ giống đực | thiếu thốn về giáo dục/ giải trí |
| manquer | — | động từ | Thiếu |
| manteau | — | danh từ giống đực | Áo khoác măng tô |
| manucure | — | danh từ giống cái | Làm móng |
| marchand de vin | — | danh từ giống đực | Người bán rượu |
| marché | — | danh từ giống đực | Chợ |
| marcher | — | động từ | Đi bộ |
| mardi | /maʁ.di/ | danh từ giống đực | thứ Ba |
| marelle | — | — | Nhảy lò cò |
| mari | /ma.ʁi/ | danh từ giống đực | chồng |
| marine | — | danh từ giống cái | Nghệ thuật điều hướng |
| marron | — | — | Nâu |
| mars | /maʁs/ | danh từ giống đực | tháng Ba |
| marteau | — | danh từ giống đực | Búa |
| mascara | — | danh từ giống đực | Mascara |
| match | — | danh từ giống đực | Trận đấu |
| matelas | — | danh từ giống đực | Nệm |
| matière | — | danh từ giống cái | Chất liệu |
| matin | — | danh từ giống đực | Sáng |
| màu + clair/pâle | — | — | Màu nhạt |
| màu + foncé/vif | — | — | Màu đậm |
| màu mắt | — | — | Bleu(xanh), Marron(nâu), |
| màu sắc | — | — | Brun (nâu), Blond (vàng), Noir (đen), Gris (bạc), Blanc (trắng) |
| mauvais | /mo.vɛ/ | tính từ | xấu / dở |
| mayonnaise | — | danh từ giống cái | Sốt may-o-ne |
| méchanceté | — | danh từ giống cái | sự xấu xa |
| méchant | — | tính từ | xấu xa |
| médecin | — | danh từ giống đực | Bác sĩ |
| média | — | danh từ giống đực | Truyền thông |
| médicament | — | danh từ giống đực | Thuốc |
| melon | — | danh từ giống đực | Dưa |
| mémorial | — | danh từ giống đực | Đài tưởng niệm |
| mensuel | — | danh từ giống đực | Báo theo tháng |
| menton | — | danh từ giống đực | Cằm |
| menu | — | danh từ giống đực | Menu |
| menuisier | — | danh từ giống đực | Thợ mộc |
| mer | — | danh từ giống cái | Biển |
| merci | /mɛʁ.si/ | cụm từ | cảm ơn |
| merci beaucoup | — | — | Cảm ơn rất nhiều |
| merci/merci bien | — | — | Cảm ơn |
| mercredi | /mɛʁ.kʁə.di/ | danh từ giống đực | thứ Tư |
| mère | /mɛʁ/ | danh từ giống cái | mẹ |
| merveilleux | — | tính từ | Tuyệt vời |
| message | — | danh từ giống đực | Tin nhắn/lời nhắn |
| météo | — | danh từ giống đực | Dự báo thời tiết |
| métro | — | danh từ giống đực | Tàu điện ngầm |
| metteur en scène | — | danh từ giống đực | Biên kịch |
| mettre | — | động từ | Đặt, cho vào; mặc |
| mettre la table | — | động từ | Dọn bàn |
| meugler | — | động từ | Rống lên (con bò) |
| meurtre | — | danh từ giống cái | Vụ giết người |
| mi-long | — | tính từ | Ngang vai |
| miauler | — | động từ | Kêu (mèo) |
| mince | — | tính từ | Mảnh khảnh |
| ministre | — | danh từ giống đực | Bộ trưởng |