Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng O

39 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ O, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
objetdanh từ giống đựcĐồ vật
observatoiredanh từ giống đựcĐài quan sát
océandanh từ giống đựcĐại dương
océan arctiquedanh từ giống đựcBắc băng dương
océan atlantiquedanh từ giống đựcĐại tây dương
océan indiendanh từ giống đựcẤn độ dương
océan pacifiquedanh từ giống đựcThái bình dương
Océaniedanh từ giống cáiChâu Đại Dương
octobre/ɔk.tɔbʁ/danh từ giống đựctháng Mười
odeurdanh từ giống cáimùi vị, mùi hương
oeildanh từ giống đựcMắt (1 bên)
oeufdanh từ giống đựcTrứng
oeuvre d'artdanh từ giống cáiTác phẩm nghệ thuật
oeuvre musicaledanh từ giống cáitác phẩm âm nhạc
office de tourismedanh từ giống đựcVăn phòng du lịch
offre d'emploidanh từ giống cáiLời mời làm việc
oignondanh từ giống đựcHành tây
oiseaudanh từ giống đựcChim
ongledanh từ giống đựcMóng tay
onze/ɔ̃z/cụm từmười một
opérationdanh từ giống cáiCuộc phẫu thuật
opérerđộng từPhẫu thuật
optimistetính từlạc quan
orange/ɔ.ʁɑ̃ʒ/tính từ giống cáimàu cam
orchestredanh từ giống đựcDàn nhạc
ordinateurdanh từ giống đựcMáy tính
ordinateur portabledanh từ giống đựcMáy tính xách tay, laptop
orduresdanh từ giống cáiRác
oreilledanh từ giống cáiTai
oreillerdanh từ giống đựcGối
origine provincialdanh từ giống cáiXuất xứ tỉnh
/u/trạng từở đâu
ouestTây
ouest/ l'occidentdanh từ giống đựcPhía Tây
oui/wi/cụm từcó / vâng / dạ
oursdanh từ giống đựcGấu
ouverttính từMở
ouvrir un courrierđộng từMở hòm thư điện tử
ouvrir un siteđộng từMở trang web

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ