Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng Q
13 mục từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| quai | — | danh từ giống đực | Bến tàu |
| qualité | — | danh từ giống cái | Chất lượng |
| quand | /kɑ̃/ | trạng từ | khi nào |
| quarante | /ka.ʁɑ̃t/ | cụm từ | bốn mươi |
| quartier | — | danh từ giống đực | Phố/ Huyện |
| quatorze | /ka.tɔʁz/ | cụm từ | mười bốn |
| quatre | /katʁ/ | cụm từ | bốn |
| quel jour sommes-nous? | — | — | Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
| qui | /ki/ | cụm từ | ai |
| quinze | /kɛ̃z/ | cụm từ | mười lăm |
| quitter + qqn | — | động từ | Bỏ/đá ai đó |
| quoi | /kwa/ | cụm từ | cái gì |
| quotidien | — | danh từ giống đực | Báo theo ngày |