Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng V

62 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ V, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
vachedanh từ giống cáiBò sữa
vaguedanh từ giống cáilàn sóng
vaisselledanh từ giống cáiĐĩa
valeurdanh từ giống cáiGiá trị
validerđộng từXác nhận
valisedanh từ giống cáiVa li
valléedanh từ giống cáiThung lũng
vallée (f)Thung lũng
vasedanh từ giống đựcBình hoa
veaudanh từ giống đực
vélodanh từ giống đựcXe đạp
vélomoteurdanh từ giống đựcĐược lau
vendeur(euse) (n)Nhân viên bán hàng
vendredi/vɑ̃d.ʁə.di/danh từ giống đựcthứ Sáu
ventredanh từ giống đựcbụng
vernis à ongledanh từ giống đựcSơn móng tay
verredanh từ giống đựcLy
vert/vɛʁ/tính từmàu xanh lá
vert(e)tính từXanh lá
vertèbredanh từ giống cáiĐốt sống
vestedanh từ giống cáiÁo khoác vest
ví dụIl manque de calme
viande/vjɑ̃d/danh từ giống cáithịt
victimedanh từ giống cáiNạn nhân
vidéodanh từ giống cáiVideo
vie coûte cherdanh từ giống cáiCuộc sống đắt đỏ
vie socialedanh từ giống cáiĐời sống xã hội
vieux/ vieilletính từGià
villagedanh từ giống đựcLàng
ville/vil/danh từ giống cáithành phố
vin/vɛ̃/danh từ giống đựcrượu vang
vinaigredanh từ giống đựcGiấm
vingt/vɛ̃/cụm từhai mươi
violet/vjɔ.lɛ/tính từmàu tím
violoncelliste (nmf)Nghệ sĩ cello
violoniste (nmf)Nghệ sĩ vĩ cầm
viragedanh từ giống đựcXoay
virementdanh từ giống đựcchuyển khoản
virerđộng từNgọn lửa
virtuosedanh từ giống đựcThiên tài
visadanh từ giống đựcVisa, giấy tờ thị thực
visagedanh từ giống đựcKhuôn mặt
visage (mặt)Rond(tròn), ovale (ovan), long(dài), petit(nhỏ)
viscosedanh từ giống cáivải vi cốt
visitedanh từ giống cáichuyến thăm
visiter quel lieuđộng từGhé thăm nơi nào
visiter un muséeThăm bảo tàng
visserVặn vít
vitrinedanh từ giống cáiCửa kính
voiture/vwa.tyʁ/danh từ giống cáixe hơi
voldanh từ giống đựcChuyến bay
vol/ cambriolagedanh từ giống đựcVụ trộm
volailledanh từ giống cáiGia cầm
volantdanh từ giống đựcVô lăng
voleurdanh từ giống đựcKẻ trộm
volley-balldanh từ giống đựcBóng chuyền
volontierstrạng từsẵn lòng
vouloir/vu.lwaʁ/động từmuốn
vous/vu/cụm từcác bạn / bạn (lịch sự)
vous désirez?Bạn tìm gì?
vous travaillez?Bạn có đi làm chứ? (Langue courante: Ngôn ngữ đời thường)
voyage organisédanh từ giống đựcDu lịch theo tour

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ