Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng V
60 mục từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| vache | /vaʃ/ | danh từ giống cái | Bò sữa |
| vague | /vaɡ/ | danh từ giống cái | làn sóng |
| vaisselle | /vɛ.sɛl/ | danh từ giống cái | Đĩa |
| valeur | /va.lœʁ/ | danh từ giống cái | Giá trị |
| valider | /va.li.de/ | động từ | Xác nhận |
| valise | /va.liz/ | danh từ giống cái | Va li |
| vallée | /va.le/ | danh từ giống cái | Thung lũng |
| vase | /vaz/ | danh từ giống đực | Bình hoa |
| veau | /vo/ | danh từ giống đực | Bê |
| vélo | /ve.lo/ | danh từ giống đực | Xe đạp |
| vélomoteur | /ve.lo.mɔ.tœʁ/ | danh từ giống đực | Được lau |
| vendeur | /vɑ̃.dœʁ/ | — | Nhân viên bán hàng |
| vendredi | /vɑ̃d.ʁə.di/ | danh từ giống đực | thứ Sáu |
| ventre | /vɑ̃tʁ/ | danh từ giống đực | bụng |
| vernis à ongle | — | danh từ giống đực | Sơn móng tay |
| verre | /vɛʁ/ | danh từ giống đực | Ly |
| vert | /vɛʁ/ | tính từ | màu xanh lá |
| vertèbre | /vɛʁ.tɛbʁ/ | danh từ giống cái | Đốt sống |
| veste | /vɛst/ | danh từ giống cái | Áo khoác vest |
| ví dụ | — | — | Il manque de calme |
| viande | /vjɑ̃d/ | danh từ giống cái | thịt |
| victime | /vik.tim/ | danh từ giống cái | Nạn nhân |
| vidéo | /vi.de.o/ | danh từ giống cái | Video |
| vie coûte cher | — | danh từ giống cái | Cuộc sống đắt đỏ |
| vie sociale | — | danh từ giống cái | Đời sống xã hội |
| vieux | /vjø/ | tính từ | Già |
| village | /vi.laʒ/ | danh từ giống đực | Làng |
| ville | /vil/ | danh từ giống cái | thành phố |
| vin | /vɛ̃/ | danh từ giống đực | rượu vang |
| vinaigre | /vi.nɛɡʁ/ | danh từ giống đực | Giấm |
| vingt | /vɛ̃/ | cụm từ | hai mươi |
| violet | /vjɔ.lɛ/ | tính từ | màu tím |
| violoncelliste | /vjɔ.lɔ̃.sɛ.list/ | danh từ | Nghệ sĩ cello |
| violoniste | /vjɔ.lɔ.nist/ | danh từ | Nghệ sĩ vĩ cầm |
| virage | /vi.ʁaʒ/ | danh từ giống đực | Xoay |
| virement | /viʁ.mɑ̃/ | danh từ giống đực | chuyển khoản |
| virer | /vi.ʁe/ | động từ | Ngọn lửa |
| virtuose | /viʁ.tɥoz/ | danh từ giống đực | Thiên tài |
| visa | /vi.za/ | danh từ giống đực | Visa, giấy tờ thị thực |
| visage | /vi.zaʒ/ | danh từ giống đực | Khuôn mặt |
| visage (mặt) | — | — | Rond(tròn), ovale (ovan), long(dài), petit(nhỏ) |
| viscose | /vis.koz/ | danh từ giống cái | vải vi cốt |
| visite | /vi.zit/ | danh từ giống cái | chuyến thăm |
| visiter quel lieu | — | động từ | Ghé thăm nơi nào |
| visiter un musée | — | — | Thăm bảo tàng |
| visser | /vi.se/ | động từ | Vặn vít |
| vitrine | /vi.tʁin/ | danh từ giống cái | Cửa kính |
| voiture | /vwa.tyʁ/ | danh từ giống cái | xe hơi |
| vol | /vɔl/ | danh từ giống đực | Chuyến bay |
| vol/ cambriolage | — | danh từ giống đực | Vụ trộm |
| volaille | /vɔ.laj/ | danh từ giống cái | Gia cầm |
| volant | /vɔ.lɑ̃/ | danh từ giống đực | Vô lăng |
| voleur | /vɔ.lœʁ/ | danh từ giống đực | Kẻ trộm |
| volley-ball | /vɔ.lɛ.bol/ | danh từ giống đực | Bóng chuyền |
| volontiers | /vɔ.lɔ̃.tje/ | trạng từ | sẵn lòng |
| vouloir | /vu.lwaʁ/ | động từ | muốn |
| vous | /vu/ | cụm từ | các bạn / bạn (lịch sự) |
| vous désirez? | — | — | Bạn tìm gì? |
| vous travaillez? | — | — | Bạn có đi làm chứ? (Langue courante: Ngôn ngữ đời thường) |
| voyage organisé | — | danh từ giống đực | Du lịch theo tour |