Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng G
54 mục từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gagner | — | động từ | Kiếm tiền |
| galerie | — | danh từ giống cái | Phòng trưng bày |
| gant | — | danh từ giống đực | Găng tay |
| gant de boxe | — | danh từ giống đực | Găng tay đấm bốc |
| gants | — | danh từ giống đực | Găng tay |
| garage | — | danh từ giống đực | Ga ra để xe |
| garagiste | — | danh từ giống đực | Thợ cơ khí |
| gare | /ɡaʁ/ | danh từ giống cái | ga tàu |
| garer | — | động từ | Đỗ xe |
| gasoil | — | danh từ giống đực | Xăng dầu |
| gâteaux | — | danh từ giống đực | Bánh ga-tô |
| généreux | — | tính từ | Hào phóng |
| généreux(se) | — | tính từ | hào phóng |
| générosité | — | danh từ giống cái | sự hào phóng |
| génial | — | tính từ | Tuyệt vời |
| génie | — | danh từ giống cái | Thiên tài |
| genou | — | danh từ giống đực | Đầu gối |
| gentil | — | tính từ | Tốt bụng |
| gentil/gentille | — | tính từ | tốt bụng |
| gentillesse | — | danh từ giống cái | sự tốt bụng |
| gilet | — | danh từ giống đực | Áo gi-lê |
| girafe | — | danh từ giống cái | Hươu cao cổ |
| gîte | — | danh từ giống đực | nơi bạn có thể ở một cách tạm thời |
| golf | — | danh từ giống đực | Chơi golf |
| goûter | — | động từ | Nếm thử |
| gouvernement | — | danh từ giống đực | Chính phủ |
| grand | /ɡʁɑ̃/ | tính từ | to / cao |
| grand(e) | — | tính từ | To |
| grand magasin | — | danh từ giống đực | Trung tâm mua sắm |
| grand supermarché | — | danh từ giống đực | Siêu thị, trung tâm thương mại |
| grande surface | — | danh từ giống cái | Siêu thị |
| grandes écoles | — | danh từ giống cái | Trường đại học, học viện,… |
| grandes lignes | — | danh từ giống cái | Đường (tàu) chính |
| grandes vacances | — | danh từ giống cái | Kỳ nghỉ lớn |
| grandir | — | — | Lớn lên |
| grands yeux | — | — | Mắt to |
| grave | — | tính từ | Nghiêm trọng/ nguy cấp |
| grenier | — | danh từ giống đực | Gác xếp |
| grenouille | — | danh từ giống cái | Ếch |
| grève | — | danh từ giống cái | Cuộc đình công |
| gris | /ɡʁi/ | tính từ | màu xám |
| gris(e) | — | — | Bạc |
| grogner | — | động từ | Ủn ỉn (con lợn) |
| gros/grosse | — | tính từ | Béo |
| grosses coupures | — | danh từ giống cái | Mệnh giá lớn |
| grossir | — | động từ | Béo lên |
| grossir >< maigrir | — | — | Béo lên >< Gầy đi |
| grotte | — | danh từ giống cái | Hang động |
| guérir | — | động từ | Chữa bệnh |
| guichet | — | danh từ giống đực | Quầy tính tiền |
| guide | — | danh từ giống đực | Người hướng dẫn |
| guide touristique | — | danh từ giống đực | Hướng dẫn viên du lịch |
| guitariste (nmf) | — | — | Nghệ sĩ ghi-ta |
| gymnastique | — | danh từ giống cái | Tập thể hình |