Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng G

51 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ G, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
gagner/ɡa.ɲe/động từKiếm tiền
galerie/ɡal.ʁi/danh từ giống cáiPhòng trưng bày
gant/ɡɑ̃/danh từ giống đựcGăng tay
gant de boxedanh từ giống đựcGăng tay đấm bốc
gants/ɡɑ̃/danh từ giống đựcGăng tay
garage/ɡa.ʁaʒ/danh từ giống đựcGa ra để xe
garagiste/ɡa.ʁa.ʒist/danh từ giống đựcThợ cơ khí
gare/ɡaʁ/danh từ giống cáiga tàu
garer/ɡa.ʁe/động từĐỗ xe
gasoil/ɡa.zwal/danh từ giống đựcXăng dầu
gâteaux/ɡa.to/danh từ giống đựcBánh ga-tô
généreux/ʒe.ne.ʁø/tính từHào phóng
générosité/ʒe.ne.ʁo.zi.te/danh từ giống cáisự hào phóng
génial/ʒe.njal/tính từTuyệt vời
génie/ʒe.ni/danh từ giống cáiThiên tài
genou/ʒə.nu/danh từ giống đựcĐầu gối
gentil/ʒɑ̃.ti/tính từTốt bụng
gentillesse/ʒɑ̃.ti.jɛs/danh từ giống cáisự tốt bụng
gilet/ʒi.lɛ/danh từ giống đựcÁo gi-lê
girafe/ʒi.ʁaf/danh từ giống cáiHươu cao cổ
gîte/ʒit/danh từ giống đựcnơi bạn có thể ở một cách tạm thời
golf/ɡɔlf/danh từ giống đựcChơi golf
gomme/ɡɔm/danh từ giống cáiCục tẩy
goûter/ɡu.te/động từNếm thử
gouvernement/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃/danh từ giống đựcChính phủ
grand/ɡʁɑ̃/tính từto / cao
grand magasindanh từ giống đựcTrung tâm mua sắm
grand supermarchédanh từ giống đựcSiêu thị, trung tâm thương mại
grande surfacedanh từ giống cáiSiêu thị
grandes écolesdanh từ giống cáiTrường đại học, học viện,…
grandes lignesdanh từ giống cáiĐường (tàu) chính
grandes vacancesdanh từ giống cáiKỳ nghỉ lớn
grandir/ɡʁɑ̃.diʁ/động từLớn lên
grands yeuxMắt to
grave/ɡʁav/tính từNghiêm trọng/ nguy cấp
grenier/ɡʁə.nje/danh từ giống đựcGác xếp
grenouille/ɡʁə.nuj/danh từ giống cáiẾch
grève/ɡʁɛv/danh từ giống cáiCuộc đình công
gris/ɡʁi/tính từmàu xám
grogner/ɡʁɔ.ɲe/động từỦn ỉn (con lợn)
gros/ɡʁo/tính từBéo
grosses coupuresdanh từ giống cáiMệnh giá lớn
grossir/ɡʁo.siʁ/động từBéo lên
grossir >< maigrirBéo lên >< Gầy đi
grotte/ɡʁɔt/danh từ giống cáiHang động
guérir/ɡe.ʁiʁ/động từChữa bệnh
guichet/ɡi.ʃɛ/danh từ giống đựcQuầy tính tiền
guide/ɡid/danh từ giống đựcNgười hướng dẫn
guide touristiquedanh từ giống đựcHướng dẫn viên du lịch
guitariste/ɡi.ta.ʁist/danh từNghệ sĩ ghi-ta
gymnastique/ʒim.nas.tik/danh từ giống cáiTập thể hình

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ