Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng P

209 mục từ · trang 1/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ P, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
pain/pɛ̃/danh từ giống đựcbánh mì
palettedanh từ giống cáibảng màu
pamplemoussedanh từ giống đựcBưởi
panierdanh từ giống đựcXe đẩy hàng
paniquerđộng từHoảng loạn
pansementdanh từ giống đựcGạc
pantalondanh từ giống đựcQuần dài
papeteriedanh từ giống cáiCửa hàng văn phòng phẩm
papier à dessindanh từ giống đựcGiấy vẽ
papillondanh từ giống đựcBướm
paquetdanh từ giống đựcGói
paquet-cadeaudanh từ giống đựcGói quà
par chèqueBằng séc
paraboledanh từ giống cáiChảo truyền hình
parasoldanh từ giống đựcdù che trên bãi biển
parcdanh từ giống đựcCông viên
parc d'attractionsdanh từ giống đựcCông viên giải trí
parcmètresdanh từ giống đựcMáy đỗ xe (ở Pháp)
parcourirđộng từĐi lướt qua
pardon/paʁ.dɔ̃/cụm từxin lỗi / xin nhắc lại
paressedanh từ giống cáisự lười biếng
parfumeriedanh từ giống cáiNước hoa
parkingdanh từ giống đựcBãi đậu xe
parlementdanh từ giống đựcNghị viện
parler/paʁ.le/động từnói (chuyện)
parresseux(se)tính từlười biếng
parti politiquedanh từ giống đựcĐảng phái chính trị
participer à compétitionTham gia trận đấu
partir en voyageđộng từĐi du lịch
partir seulđộng từĐi một mình
passagerdanh từ giống đựcHành khách
passeportdanh từ giống đựcHộ chiếu
passer devant le/la…Đi qua trước….
passer l'aspirateurđộng từHút bụi
passer la frontièređộng từQua biên giới
passer les vacancesđộng từDành ngày nghỉ
passer un examenđộng từThi
passoire à thédanh từ giống cáiDụng cụ lọc trà
pastilledanh từ giống cáiSiro
pâtedanh từ giống đựcBột (đã trộn)
patiencedanh từ giống cáisự kiên trì
patienttính từKiên nhân
patient(e)tính từkiên trì
pâtiessier(ère) (n)Pâtiessier
pâtisseriedanh từ giống cáiBánh ngọt; cửa hàng bánh ngọt
pâtissierdanh từ giống đựcNgười làm bánh ngọt
patrondanh từ giống đựcXếp / ông chủ
pauvretính từNghèo
payanttính từMất phí
payer comptantđộng từThanh toán tiền mặt
payer = réglerđộng từTrả
peaudanh từ giống đựcDa
pêchedanh từ giống cáiĐào
pêcherđộng từĐánh bắn cá
pédale de freinđộng từBàn đạp phanh
peignedanh từ giống đựcLược
peignoirdanh từ giống đựcÁo choàng tắm
peintredanh từ giống đựcHọa sĩ
peinturedanh từ giống cáiBức vẽ
peinture à l'huiledanh từ giống cáiTranh sơn dầu
pèlerinagedanh từ giống đựcvoyage effectué vers un lieu saint
pelliculedanh từ giống đựcPhim ảnh
pendentifdanh từ giống đựcMặt dây chuyền
penderie/armoiredanh từ giống cáiTủ quần áo
pentedanh từ giống cáiSườn núi
perceusedanh từ giống cáiKhoan
perdre du poidsđộng từGiảm cân
perdre un matchThua trận
père/pɛʁ/danh từ giống đựccha / bố
périphériquedanh từ giống đựcĐường vành đai
péripledanh từ giống đựclong voyage avec de nombreuses étapes: Hành trình / hành trình dài với nhiều chặng
permis de conduiredanh từ giống đựcBằng lái xe
perroquetdanh từ giống đựcVẹt
pessimistetính từbi quan
petit/pə.ti/tính từnhỏ / bé
petit-déjeuner/pə.ti.de.ʒœ.ne/danh từ giống đựcbữa sáng
petit(e)tính từNhỏ
petite voituredanh từ giống cáiÔ tô
pétitiondanh từ giống cáiLời đề nghị
petits chevauxCá ngựa

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ