Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng I

45 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ I, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
il/il/cụm từanh ấy / nó (đực)
il fait beauTrời đẹp
il fait chaudTrời nóng
il fait fraisTrời mát
il fait grisTrời xám xịt
il fait mauvaisThời tiết thật tệ
il pleut (pleuvoir)Trời mưa
îledanh từ giống cáiĐảo
ils/il/cụm từhọ (giống đực)
immeubledanh từ giống đựcNhà cao tầng
impatiencedanh từ giống cáisự thiếu kiên nhẫn
impatienttính từthiếu kiên nhẫn
imperméabledanh từ giống đựcÁo mưa
impôtdanh từ giống đựcThuế
imprimantedanh từ giống cáiMáy in
imprimédanh từ giống đựcHọa tiết in
indépendanttính từĐộc lập
indiscrettính từKín đáo
informaticien(ne) (n)Kỹ sư tin học
informationdanh từ giống cáiThông tin
informations = nouvellesdanh từ giống cáiThời sự
informatiquedanh từ giống đực(adj): (Tính) tin học
informatisétính từSố hóa
inondationdanh từ giống cáiLũ lụt
inquiétude/angoissedanh từ giống cáiSự lo lắng
installer la caravaneđộng từDựng xe caravan (xe kết hợp nhà di động)
installer un lavaboLắp đặt bồn rửa
instancedanh từ giống cáiCơ quan
instrumentiste (nmf)Người chơi nhạc cụ
intelligencedanh từ giống cáisự thông minh
intelligenttính từTài giỏi
intelligent(e)tính từthông minh
interactiondanh từ giống cáiSự tương tác
intéressanttính từHấp dẫn
intérêtdanh từ giống đựcQuan tâm
intérêt/loisirdanh từ giống đựcSở thích
internaute (n)Cư dân mạng
internetdanh từ giống đựcMạng
interphonedanh từ giống đựcĐiện thoại (có loa ngoài)
intestindanh từ giống đựcRuột -> Digestion (n.f), digérer: Quá trình tiêu hóa, tiêu hóa
intolérancedanh từ giống cáisự không độ lượng
intoléranttính từkhông độ lượng
introduire votre carteđộng từĐút thẻ vào
invitationdanh từ giống cáilời mời
itinérairedanh từ giống đựcLộ trình

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ