Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng H

35 mục từ

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ H, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
habitantdanh từ giống đựcCư dân
habiterđộng từ
hainedanh từ giống cáiSự ghét bỏ
hameaudanh từ giống đựcXóm/thôn
hamsterdanh từ giống đựcChuột hamster
hanchedanh từ giống cáiHông
handicapétính từTàn tật
haricots vertsdanh từ giống đựcĐậu cô-ve
harpiste (nmf)Nghệ sĩ đàn hạc
haut du dosdanh từ giống đựcLưng trên
hebdomadairedanh từ giống đựcBáo theo tuần
hélicoptèredanh từ giống đựcTrực thăng
hémisphèredanh từ giống đựcbán cầu
hémisphere nordBán cầu Bắc
hémisphere sudBán cầu Nam
herbedanh từ giống cáiCỏ
heure/œʁ/danh từ giống cáigiờ
hier/jɛʁ/trạng từhôm qua
hippopotamedanh từ giống đựcHà mã
hirondelledanh từ giống cáiChim én
hiverdanh từ giống đựcĐông
hockeydanh từ giống đựcKhúc côn cầu
honnêtetính từthật thà
honnêtetédanh từ giống cáisự thật thà
hôpitaldanh từ giống đựcBệnh viện
horairedanh từ giống đựcgiờ làm,lịch làm
hôteldanh từ giống đựcKhách sạn
hôtelierdanh từ giống đựcChủ khách sạn
huiledanh từ giống cáiDầu ăn
huit/ɥit/cụm từtám
huîtredanh từ giống cáiHàu
humoriste (n)Danh hài
hygiènedanh từ giống cáiVệ sinh
hypocrisiedanh từ giống cáisự giả tạo
hypocritetính từgiả tạo/ đạo đức giả

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ