Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng Z
8 mục từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| zèbre | — | danh từ giống đực | Ngựa vằn |
| zéphyr | /ze.fiʁ/ | danh từ giống đực | làn gió nhẹ và ấm — chữ dùng trong văn chương |
| zéro | /ze.ʁo/ | danh từ | số không |
| zone commerciale | — | danh từ giống cái | Khu thương mại |
| zone industrielle | — | danh từ giống cái | Khu công nghiệp |
| zone péri-urbaine | — | danh từ giống cái | Vùng ven đô |
| zone résidentielle | — | danh từ giống cái | Khu dân cư |
| zoo (n.n) | — | — | Sở thú |