Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng D

105 mục từ · trang 1/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ D, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
đám cưới——Tous mes voeux de bonheur: Tất cả lời chúc phúc của tôi dành cho bạn!
dans (prép)——Trong
danse/dɑ̃s/danh từ giống cáiNhảy múa
danseur/dɑ̃.sœʁ/danh từ giống đựcvũ công
date/dat/danh từ giống cáiNgày
date de naissance—danh từ giống cáiNgày sinh
dauphin/do.fɛ̃/danh từ giống đựcCá heo
de rien!——Không có gì
déambuler/de.ɑ̃.by.le/động từđi tha thẩn, không định trước sẽ tới đâu
débat/de.ba/danh từ giống đựcTranh luận
débiteur/de.bi.tœʁ/danh từ giống đựcCon nợ
débiteur >< créditeur—danh từ giống đựcNgười cho vay >< Người vay
décaper/de.ka.pe/động từTước
décembre/de.sɑ̃bʁ/danh từ giống đựctháng Mười Hai
décevoir + qqn—động từLàm ai đó thất vọng
déclaration d'impôt—danh từ giống cáiKhai thuế
déclarer une naissance—động từKhai sinh
décoller/de.kɔ.le/động từCất cánh
décoller à (15h)——Cất cánh lúc (15h)
décor/de.kɔʁ/danh từ giống đựcTrang trí
décorateur—danh từ giống đựcNgười trang trí
décorer/de.kɔ.ʁe/động từTrang trí
découvrir quelque chose—động từKhám phá điều gì đó
dedans/də.dɑ̃/trạng từBên trong
défaire les valises——Gỡ va-li
défendre/de.fɑ̃dʁ/động từBảo vệ
dehors/də.ɔʁ/trạng từBên ngoài
déjeuner/de.ʒœ.ne/động từĂn trưa
délicieux/de.li.sjø/tính từNgon
demain/də.mɛ̃/trạng từngày mai
demander le divorce—động từĐòi li hôn
demander le prix—động từHỏi giá
demander un visa——Xin thị thực
demandeur/də.mɑ̃.dœʁ/danh từ giống đựcNgười nộp đơn
déménager/de.me.na.ʒe/động từChuyển ra khỏi căn nhà cũ
dent/dɑ̃/danh từ giống đựcRăng
dentifrice/dɑ̃.ti.fʁis/động từ giống đựcKem đánh răng
département/de.paʁ.tə.mɑ̃/danh từ giống đựcMiền
dépasser/de.pa.se/động từQuá
dépaysé—tính từMất phương hướng
dépense/de.pɑ̃s/danh từ giống cáiChi tiêu
dépenser/de.pɑ̃.se/động từTiêu xài
dépensier/de.pɑ̃.sje/—Tiêu hoang
dépliants touristiques—danh từ giống đựcTờ rơi quảng cáo du lịch
déposer = verser—động từCho, gửi vào
député/de.py.te/danh từ giống đựcĐại biểu quốc hội
derrière (prép)——Đằng sau
descendre du bus——Xuống xe
désert/de.zɛʁ/danh từ giống đựcSa mạc
désirez-vous un ticket?——Bạn có muốn lấy hóa đơn không?
désoeuvrement—danh từ giống đựcSự vô công rồi nghề
désolé/de.zɔ.le/tính từxin lỗi (rất tiếc)
dessert/de.sɛʁ/danh từ giống đựcMón tráng miệng
dessin/de.sɛ̃/danh từ giống đựcHội họa
dessus de lit—danh từ giống đựcGa trải giường
destinataire/dɛs.ti.na.tɛʁ/danh từNgười nhận
dette/dɛt/danh từ giống cáiMón nợ
deux/dø/cụm từhai
deux-roues/dø.ʁu/danh từ giống đựcXe hai bánh
devant (prép)——Đằng trước
devise étrangère—danh từ giống cáiNgoại tệ
diesel/dje.zɛl/danh từ giống đựcDầu diesel
diffuser/di.fy.ze/động từPhát sóng
digestif/di.ʒɛs.tif/danh từ giống đựcRượu tiêu cơm
dimanche/di.mɑ̃ʃ/danh từ giống đựcChủ Nhật
dinde/dɛ̃d/danh từ giống cáiGà tây
dîner/di.ne/danh từ giống đựcbữa tối
diplômés—danh từ giống đựcBằng cấp
dire la vérité—động từNói thật
diriger/di.ʁi.ʒe/động từĐiều hành
discothèque/dis.kɔ.tɛk/danh từ giống cáiCâu lạc bộ đêm
discrète/dis.kʁɛt/tính từKín đáo
discussion/dis.ky.sjɔ̃/danh từ giống cáiCuộc tranh luận
discuter/dis.ky.te/động từTranh luận
disque compact (cd)—danh từ giống đựcĐĩa CD
disquette/dis.kɛt/danh từ giống cáiỔ đĩa
distrait comme tout——Mất tập trung như mọi thứ
divorcer + qqn—động từLy hôn ai đó
dix/dis/cụm từmười
dix-huit/diz.ɥit/cụm từmười tám

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ