Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng B
114 mục từ · trang 1/2
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| baccalauréat (n) | — | — | Bằng tú tài (Bằng tốt nghiệp phổ thông) (Viết tắt: BAC) |
| badminton | — | danh từ giống đực | Cầu lông |
| bagage | — | danh từ giống đực | Hành lí |
| bague | — | danh từ giống cái | Nhẫn |
| baguette | — | danh từ giống cái | Bánh mì |
| baignoire | — | danh từ giống cái | Bồn tắm |
| balcon | — | danh từ giống đực | Ban công |
| ballerine | — | danh từ giống cái | Diễn viên múa ba-lê/ Giày múa ba-lê |
| ballet | — | danh từ giống đực | Ba-lê |
| ballon | — | danh từ giống đực | Bóng |
| banane | — | danh từ giống cái | Chuối |
| banlieue | — | danh từ giống đực | Ngoại ô |
| barbe | — | danh từ giống cái | Râu |
| baseball | — | danh từ giống đực | l: Bóng chày |
| basketball | — | danh từ giống đực | Bóng rổ |
| bataille navale | — | danh từ giống cái | Tàu chiến |
| bateau | — | danh từ giống đực | Thuyền |
| batterie | — | danh từ giống cái | Trống |
| batteur | — | danh từ giống đực | batteuse (n.f) : Tay trống |
| bavard | — | tính từ | lắm lời |
| bavarde | — | tính từ | Lắm lời |
| beau | /bo/ | tính từ | đẹp (đực) |
| beaux yeux | — | — | Mắt đẹp |
| bêler | — | động từ | Kêu be be (con dê) |
| belle | — | tính từ | Đẹp gái |
| belles | — | tính từ | Đẹp gái |
| bénéfice | — | danh từ giống cái | Lợi nhuận |
| béret | — | danh từ giống đực | Mũ nồi |
| bétail | — | danh từ giống đực | Gia súc |
| bête | — | tính từ | ngu ngốc |
| bêtise | — | danh từ giống cái | sự ngu ngốc/ một việc làm ngu ngốc |
| beurre | — | danh từ giống cái | Bơ |
| bibelot | /bib.lo/ | danh từ giống đực | món đồ nhỏ bày cho đẹp, không dùng vào việc gì |
| bibliothèque | — | danh từ giống cái | Thư viện |
| bicyclette | — | danh từ giống cái | Xe đạp |
| bienvenue | /bjɛ̃v.ny/ | cụm từ | chào mừng |
| bière | — | danh từ giống cái | Bia |
| bijou | — | danh từ giống đực | Trang sức |
| bijouterie | — | danh từ giống cái | Cửa hàng bán trang sức |
| bijoutier(ière) (n) | — | — | Thợ kim hoàn |
| billet | — | danh từ giống đực | hóa đơn lớn |
| billet d'avion | — | danh từ giống đực | Vé |
| billet de train | — | danh từ giống đực | Vé tàu |
| blanc | /blɑ̃/ | tính từ | màu trắng |
| blanc/blanche | — | — | Trắng |
| blessé(e) | — | danh từ giống đực | Người bị thương |
| bleu | /blø/ | tính từ | màu xanh dương |
| bleu (e) | — | — | Xanh biển |
| blouson | — | danh từ giống đực | Áo khoác |
| boeuf | — | danh từ giống đực | Bò đực |
| boire | — | động từ | Uống |
| bois | — | danh từ giống đực | Gỗ |
| boisson | — | danh từ giống đực | Đồ uống |
| boîte | — | danh từ giống cái | Hộp đêm |
| boîte aux lettres | — | danh từ giống cái | Hộp thư |
| boîte de conserve | — | danh từ giống cái | Đồ đóng hộp |
| boîte de nuit | — | danh từ giống đực | Hộp đêm/ Club |
| bon | /bɔ̃/ | tính từ | ngon / tốt |
| bon appétit | — | — | Chúc ngon miệng |
| bon courage! | — | — | Cố lên |
| bon marché | — | tính từ | Rẻ |
| bon voyage! | — | — | Tận hưởng chuyến đi nhé |
| bondé | — | — | Đông đúc |
| bonjour | /bɔ̃.ʒuʁ/ | cụm từ | xin chào (ban ngày) |
| bonne année | — | — | Chúc mừng năm mới |
| bonne après-midi | — | — | Buổi chiều tốt lành nhé! |
| bonne chance! | — | — | Chúc may mắn |
| bonne journée | — | — | Chúc một ngày tốt lành |
| bonne nuit! | — | — | Chúc ngủ ngon |
| bonne oreille/ouïe fine | — | — | Thính giác tốt |
| bonne soirée | — | — | Chúc bạn buổi tối an lành |
| bonne vue | — | danh từ giống cái | Thị lực tốt |
| bonnes vacances | — | — | Chúc bạn đi chơi vui vẻ |
| bons yeux (nmp) | — | — | Tinh mắt |
| bonsoir | /bɔ̃.swaʁ/ | cụm từ | xin chào (buổi tối) |
| bottes | — | danh từ giống cái | Bốt |
| bouche | — | danh từ giống cái | Miệng |
| bouche (miệng) | — | — | Fine(nhỏ), Épaisse (rộng) |
| boucher | — | danh từ giống đực | Người bán thịt |
| boucher(ère) (n) | — | — | Người bán thịt |