Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng B
115 mục từ · trang 2/2
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| boucherie | /buʃ.ʁi/ | danh từ giống cái | Cửa hàng thịt |
| bouchon | /bu.ʃɔ̃/ | danh từ giống đực | Phích cắm |
| bouées | /bwe/ | danh từ giống cái | Phao |
| bouger (les mains) | — | — | Di chuyển (tay) |
| bougie | /bu.ʒi/ | danh từ giống cái | Nến |
| boulanger | /bu.lɑ̃.ʒe/ | danh từ giống đực | Thợ bánh mì |
| boulangerie | /bu.lɑ̃ʒ.ʁi/ | danh từ giống cái | Cửa hàng bánh mì |
| bouteille | /bu.tɛj/ | danh từ giống cái | Chai |
| boutique | /bu.tik/ | danh từ giống cái | Cửa hàng thời trang |
| boutique de vêtements | — | danh từ giống đực | Cửa hàng quần áo |
| boxe | /bɔks/ | danh từ giống cái | Đấm bốc |
| bracelet | /bʁa.slɛ/ | danh từ giống đực | Vòng tay |
| bras | /bʁa/ | danh từ giống đực | Cánh tay |
| bravo | /bʁa.vo/ | — | Vỗ tay! |
| bricoler | /bʁi.kɔ.le/ | động từ | Sửa chữa, chăm sóc cho căn nhà |
| bricoleur | /bʁi.kɔ.lœʁ/ | danh từ giống đực | Người khéo tay |
| briller | /bʁi.je/ | động từ | Tỏa sáng |
| briquet | /bʁi.kɛ/ | danh từ giống đực | Bật lửa |
| broche | /bʁɔʃ/ | danh từ giống cái | Mặt dây chuyền |
| brochure | /bʁɔ.ʃyʁ/ | danh từ giống đực | Sách giới thiệu |
| brosse | /bʁɔs/ | danh từ giống cái | Bàn chải |
| brosse à dents | — | — | Bàn chải đánh răng |
| brosser | /bʁɔ.se/ | động từ | Chải |
| budget | /by.dʒɛ/ | danh từ giống đực | Ngân sách |
| buffet | /by.fɛ/ | danh từ giống đực | Quầy ăn |
| bulletin | /byl.tɛ̃/ | danh từ giống đực | Phiếu bầu |
| bulletin de salaire | — | danh từ giống đực | fiche de paye (n.f): Phiếu thanh toán |
| bungalow | /bœ̃.ɡa.lo/ | danh từ giống đực | Nhà gỗ |
| buraliste | /by.ʁa.list/ | danh từ | Thuốc lá |
| bureau | /by.ʁo/ | danh từ giống đực | Phòng làm việc |
| bureau de change | — | danh từ giống đực | Quầy đổi tiền |
| bureau de tabac | — | danh từ giống đực | Cửa hàng thuốc lá |
| bus | /bys/ | danh từ giống đực | xe buýt |
| buste | /byst/ | danh từ giống đực | Ngực |
| but | /byt/ | danh từ giống đực | Khung thành |