Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng B

114 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ B, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
boucheriedanh từ giống cáiCửa hàng thịt
bouchondanh từ giống đựcPhích cắm
bouéesdanh từ giống cáiPhao
bouger (les mains)Di chuyển (tay)
boulangerdanh từ giống đựcThợ bánh mì
boulanger(ère) (n)thợ làm bánh
boulangeriedanh từ giống cáiCửa hàng bánh mì
bouteilledanh từ giống cáiChai
boutiquedanh từ giống cáiCửa hàng thời trang
boutique de vêtementsdanh từ giống đựcCửa hàng quần áo
boxedanh từ giống cáiĐấm bốc
braceletdanh từ giống đựcVòng tay
brasdanh từ giống đựcCánh tay
bravoVỗ tay!
bricolerđộng từSửa chữa, chăm sóc cho căn nhà
bricoleurdanh từ giống đựcbricoleuse (n.f): Người khéo tay
brillerđộng từTỏa sáng
brochedanh từ giống cáiMặt dây chuyền
brochuredanh từ giống đựcSách giới thiệu
brossedanh từ giống cáiBàn chải
brosse à dentsBàn chải đánh răng
brosserChải
budgetdanh từ giống đựcNgân sách
buffetdanh từ giống đựcQuầy ăn
bulletindanh từ giống đựcPhiếu bầu
bulletin de salairedanh từ giống đựcfiche de paye (n.f): Phiếu thanh toán
bungalowdanh từ giống đựcNhà gỗ
buraliste (n)Thuốc lá
bureaudanh từ giống đựcPhòng làm việc
bureau de changedanh từ giống đựcQuầy đổi tiền
bureau de tabacdanh từ giống đựcCửa hàng thuốc lá
bus/bys/danh từ giống đựcxe buýt
bustedanh từ giống đựcNgực
butdanh từ giống đựcKhung thành

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ