Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C

280 mục từ · trang 1/4

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
c'est cherđắt đỏ
c'est combien?Bao nhiêu vậy?
c'est comfortablethoải mái
c'est compliquéphức tạp
"c'est dommage"Tiếc thay
c'est économiquetiết kiệm
c'est lentchậm
c'est pratiquehoạt động tốt
c'est propregọn gàng/sạch sẽ
c'est salekhông gọn gàng/bẩn
c'est toutĐủ rồi
ça roule malNó cuộn dở
ca sent bonCó mùi thơm
ça va?Khỏe không?
cabinedanh từ giống cáiCa bin, khoang
cabinetdanh từ giống đựcPhòng tư vấn, chẩn đoán
câbledanh từ giống đựcCáp truyền hình
cache-potdanh từ giống đựcChậu hoa
café/ka.fe/danh từ giống đựccà phê
cafetièredanh từ giống cáiMáy pha cà phê
caissedanh từ giống cáiQuầy thanh toán
caleçondanh từ giống đựcQuần đùi trong
calm(e)/ paisible: Yên bình
calmetính từbình tĩnh
caméléondanh từ giống đựcTắc kè
caméramandanh từ giống cáiNgười quay phim
camiondanh từ giống đựcXe tải
campagnedanh từ giống cáiLàng quê
campingdanh từ giống đựcCắm trại
camping-carsdanh từ giống đựcxe tải cắm trại
canapédanh từ giống đựcGhế sofa
canapé/ divandanh từ giống đựcGhế sofa/ ghế dài
canarddanh từ giống đựcVịt
candidat(e) (n)Ứng viên
candidaturedanh từ giống cáiỨng viên
cantatricedanh từ giống cáiCa sĩ opera
capitainedanh từ giống đựcĐội trưởng
capitaledanh từ giống cáiThủ đô
capté par parabole/cableBắt được bởi sóng chảo/cáp
caqueterđộng từCục tác (gà mái)
carafe d'eaudanh từ giống cáiBình nước
caravanedanh từ giống cáiĐoàn xe du lịch
caresserđộng từVuốt ve
caricaturedanh từ giống cáiTranh biếm họa
carottedanh từ giống đựcCà rốt
carreaudanh từ giống đựcKẻ ca rô
carrossedanh từ giống đựcXe ngựa kéo
cartedanh từ giống cáiBản đồ
carte bancairedanh từ giống cáiThẻ ngân hàng
carte postaledanh từ giống cáiBưu thiếp
casquedanh từ giống đựcMũ bảo hiểm
casque de motodanh từ giống đựcMũ bảo hiểm
casquettedanh từ giống cáiMũ lưỡi chai
casseroledanh từ giống cáiXoong, nồi
cassettedanh từ giống cáiBăng cát xét
cassette audio/vidéodanh từ giống cáiBăng cát xét tiếng/hình ảnh
ce n'est rienKhông sao hết
ceinturedanh từ giống cáiThắt lưng
ceinture de sécuritédanh từ giống cáiDây an toàn
cendrierdanh từ giống đựcGạt tàn
cent/sɑ̃/cụm từmột trăm
centimedanh từ giống đựcXen
centre d'artdanh từ giống đựcTrung tâm nghệ thuật
centre de vacancesdanh từ giống đựcTrung tâm nghỉ mát
centre-villedanh từ giống đựcTrung tâm thành phố
cerisedanh từ giống cáiSơ ri
certificat de naissancedanh từ giống cáiGiấy khai sinh
cerveaudanh từ giống đựcNão -> Pensée (n.f), intelligence (n.f), penser (v), réfléchir (v): Sự suy nghĩ, thông minh, suy nghĩ, phản ánh
chacutier(ère) (n)Người bán thịt
chaînedanh từ giống cáiKênh
chaîne de montagneDãy núi
chaîne hi-fidanh từ giống cáiDàn loa
chaîne montagneusesdanh từ giống cáiCác dãy nũi
châledanh từ giống đựcKhăn choàng
chaleur humainedanh từ giống cáisự nồng nhiệt
chaleureuxtính từẤm áp
chaleureux(se)tính từniềm nở, nồng nhiệt
chambredanh từ giống cáiPhòng ngủ/ Phòng riêng
chambre d'hôtedanh từ giống cáiNhà khách
chambre d'hôteldanh từ giống cáiPhòng khách sạn

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ